1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 2,747,278,293,000 | 2,392,214,851,000 | 2,174,962,031,000 | 2,044,429,167,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 2,627,022,351,000 | 2,301,313,341,000 | 1,998,105,340,000 | 2,118,235,211,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 164,268,535,000 | 130,186,643,000 | 60,526,743,000 | 9,020,972,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 44,012,593,000 | 39,285,132,000 | -116,329,948,000 | 82,827,016,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 422,230,579,000 | 338,937,596,000 | 227,317,164,000 | 160,379,972,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 444,701,764,000 | 374,851,918,000 | 267,871,988,000 | 191,005,722,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 22,471,185,000 | 35,914,321,000 | 40,554,824,000 | 30,625,750,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 2,325,047,714,000 | 2,053,277,255,000 | 1,947,644,867,000 | 1,884,049,195,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 127,615,750,000 | 100,007,435,000 | 70,770,715,000 | 42,310,825,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 127,535,290,000 | 99,924,095,000 | 70,603,079,000 | 41,743,609,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 80,460,000 | 83,340,000 | 167,636,000 | 567,216,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 80,460,000 | 83,340,000 | 167,636,000 | 567,216,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 2,452,663,464,000 | 2,153,284,690,000 | 2,018,415,582,000 | 1,926,360,020,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 846,522,082,000 | 780,472,947,000 | 726,659,236,000 | 761,826,767,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 859,557,857,000 | 785,695,077,000 | 728,170,431,000 | 769,783,080,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 859,557,857,000 | 785,695,077,000 | 728,170,431,000 | 769,783,080,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 13,035,775,000 | 5,222,130,000 | 1,511,195,000 | 7,956,313,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 13,035,775,000 | 5,222,130,000 | 1,511,195,000 | 7,956,313,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 112,412,395,000 | 93,213,258,000 | 63,265,174,000 | 76,456,074,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | 82,671,409,000 | 193,138,440,000 | 11,651,637,000 | -16,890,551,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | 31,919,671,000 | 158,468,345,000 | 19,699,339,000 | -40,528,694,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 50,751,739,000 | 34,670,095,000 | -8,047,702,000 | 23,638,143,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 784,861,426,000 | 721,929,784,000 | 655,346,360,000 | 709,008,836,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 23,465,891,000 | 20,566,481,000 | 17,907,601,000 | 19,362,505,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 865,044,465,000 | 716,358,084,000 | 628,228,336,000 | 595,046,334,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 444,908,871,000 | 376,075,493,000 | 334,128,825,000 | 309,484,734,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 420,135,595,000 | 340,282,591,000 | 294,099,511,000 | 285,561,600,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 420,135,595,000 | 340,282,591,000 | 294,099,511,000 | 285,561,600,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 420,135,595,000 | 340,282,591,000 | 294,099,511,000 | 285,561,600,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 1,673,371,782,000 | 1,458,854,349,000 | 1,301,482,297,000 | 1,323,417,675,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 779,291,682,000 | 694,430,341,000 | 716,933,286,000 | 602,942,345,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 153,413,090,000 | 149,934,837,000 | 172,570,827,000 | 132,027,280,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 142,336,000 | 110,811,000 | 33,132,000 | 27,976,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 142,336,000 | 110,811,000 | 33,132,000 | 27,976,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 153,270,754,000 | 149,824,027,000 | 172,537,695,000 | 131,999,304,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 616,207,785,000 | 588,722,151,000 | 581,251,185,000 | 458,671,913,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 316,354,651,000 | 255,532,216,000 | 308,219,796,000 | 276,269,736,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 2,795,574,000 | 1,316,433,000 | 299,754,000 | 366,780,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 310,870,000 | 704,345,000 | 452,927,000 | 174,056,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | 2,484,704,000 | 612,089,000 | -153,173,000 | 192,724,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 318,839,356,000 | 256,144,305,000 | 308,066,623,000 | 276,462,460,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 318,839,356,000 | 256,144,305,000 | 308,066,623,000 | 276,462,460,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 318,839,356,000 | 256,144,305,000 | 308,066,623,000 | 276,462,460,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 64,531,382,000 | 51,427,158,000 | 61,754,462,000 | 54,664,022,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | - | - | - | - |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 254,307,974,000 | 204,717,147,000 | 246,312,161,000 | 221,798,438,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 254,307,974,000 | 204,717,147,000 | 246,312,161,000 | 221,798,438,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 1,912 | 2,005 | 2,667 | 3,146 |