1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 3,570,055,458,000 | 2,794,191,069,000 | 2,504,223,599,000 | 2,819,469,635,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 4,181,635,942,000 | 2,894,894,388,000 | 2,547,249,763,000 | 2,812,265,758,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 79,798,359,000 | 63,196,693,000 | 57,008,558,000 | 44,991,252,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 691,378,843,000 | 163,900,012,000 | 100,034,721,000 | 37,787,374,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 1,252,812,528,000 | 1,085,396,710,000 | 991,024,345,000 | 781,752,792,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 1,527,841,131,000 | 1,010,454,415,000 | 1,152,343,588,000 | 846,427,605,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 275,028,603,000 | -74,942,295,000 | 161,319,243,000 | 64,674,813,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 2,317,242,931,000 | 1,708,794,359,000 | 1,513,199,254,000 | 2,037,716,844,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 785,160,629,000 | 647,346,093,000 | 475,160,468,000 | 295,906,892,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 231,969,364,000 | 236,186,954,000 | 241,089,770,000 | 225,908,482,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 553,191,265,000 | 411,159,139,000 | 234,070,698,000 | 69,998,410,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | 411,159,139,000 | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 553,191,265,000 | - | 234,070,698,000 | 69,998,410,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 3,102,403,559,000 | 2,356,140,452,000 | 1,988,359,722,000 | 2,333,623,736,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 1,445,568,463,000 | 1,048,561,743,000 | 1,107,897,692,000 | 1,046,343,821,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 1,455,495,943,000 | 1,053,524,237,000 | 1,114,517,949,000 | 1,046,343,821,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 1,455,495,943,000 | 1,053,524,237,000 | 1,114,517,949,000 | 1,046,343,821,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 9,927,480,000 | 4,962,494,000 | 6,620,257,000 | - |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 9,927,480,000 | 4,962,494,000 | 6,620,257,000 | - |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 539,693,763,000 | 383,926,645,000 | 431,392,385,000 | 419,589,514,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | -67,843,726,000 | 654,618,294,000 | -171,617,073,000 | 119,744,885,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -162,398,386,000 | 525,820,280,000 | -61,549,923,000 | 12,485,990,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 94,554,660,000 | 128,798,014,000 | -110,067,150,000 | 107,258,896,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 1,000,429,360,000 | 793,433,112,000 | 566,438,157,000 | 734,013,202,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | -6,492,907,000 | -4,523,633,000 | 14,519,139,000 | 20,108,294,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | 34,000,000,000 | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 1,774,638,841,000 | 1,384,621,285,000 | 1,274,208,621,000 | 1,526,601,511,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 214,919,566,000 | 152,924,187,000 | 112,005,995,000 | 170,254,209,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 1,559,719,275,000 | 1,231,697,097,000 | 1,162,202,626,000 | 1,356,347,302,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 1,559,719,275,000 | 1,231,697,097,000 | 1,162,202,626,000 | 1,356,347,302,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 1,559,719,275,000 | 1,231,697,097,000 | 1,162,202,626,000 | 1,356,347,302,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 2,768,575,294,000 | 2,173,530,763,000 | 1,855,165,917,000 | 2,280,723,007,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 333,828,265,000 | 182,609,689,000 | 133,193,805,000 | 52,900,729,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 171,337,878,000 | 149,744,852,000 | 185,924,941,000 | 249,759,164,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 18,069,425,000 | 3,708,979,000 | 312,779,000 | 24,457,366,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 18,069,425,000 | 3,708,979,000 | 312,779,000 | 24,457,366,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 153,268,454,000 | 146,035,874,000 | 185,612,162,000 | 225,301,798,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 445,304,838,000 | 312,787,732,000 | 284,200,140,000 | 256,181,094,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 41,791,881,000 | 15,857,831,000 | 34,605,828,000 | 22,021,432,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 1,115,483,000 | 1,022,802,000 | 885,973,000 | 1,924,914,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 2,008,806,000 | 1,363,921,000 | 2,495,779,000 | 1,752,267,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | -893,323,000 | -341,119,000 | -1,609,806,000 | 172,647,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 40,898,557,000 | 15,516,712,000 | 32,996,021,000 | 22,194,079,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 40,898,557,000 | 15,516,712,000 | 32,996,021,000 | 22,194,079,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 40,898,557,000 | 15,516,712,000 | 32,996,021,000 | 22,194,079,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 7,999,905,000 | 3,984,090,000 | 8,372,609,000 | 1,435,832,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | - | - | - | - |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 32,898,653,000 | 11,532,622,000 | 24,623,413,000 | 20,758,247,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 32,898,653,000 | 11,532,622,000 | 24,623,413,000 | 20,758,247,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 329 | 115 | 242 | 208 |