I. DOANH THU HOẠT ĐỘNGOPERATING INCOME | - | - | - | - |
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.1. Gains from financial assets at fair value through profit or loss (FVTPL) | 155,343,679,000 | 27,748,508,000 | 192,974,684,000 | 103,710,626,000 |
a. Lãi bán các tài sản tài chínha. Realised gains on disposals of FVTPL financial assets | 28,108,377,000 | 27,748,508,000 | 70,919,753,000 | 93,539,126,000 |
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗb. Gains from revaluation of FVTPL financial assets | 127,190,564,000 | - | 122,054,931,000 | 10,171,500,000 |
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPLc. Dividends and interest income from FVTPL financial assets | 44,739,000 | - | - | - |
d. Chênh lệch giảm do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hànhd. Gain from revaluation of outstanding covered warrant payables | - | - | - | - |
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.2. Gains from held to maturity investments | 95,692,894,000 | 23,755,472,000 | 43,230,200,000 | 15,905,463,000 |
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.3. Interest income from loans and receivables | 79,981,258,000 | 19,393,997,000 | 15,673,369,000 | 20,631,356,000 |
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1.4. Gains from available-for-sale financial assets (AFS) | - | - | - | - |
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro1.5. Gains from hedging derivative tools | - | - | - | - |
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1.6. Revenue from brokerage services | 5,518,716,000 | 23,428,810,000 | 6,019,389,000 | 23,721,560,000 |
- Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn- Revenue from securities investment and capital contribution | - | - | - | - |
1.7. Doanh thu bảo lãnh phát hành, đại lý phát hành chứng khoán1.7. Revenue from share issue guarantee and agency activities | 7,862,500,000 | 12,916,800,000 | 3,490,000,000 | 3,320,000,000 |
- Doanh thu quản lý danh mục đầu tư cho người uỷ thác đầu tư- Revenue from investment portfolio management services | - | - | - | - |
1.8. Doanh thu hoạt động tư vấn1.8. Revenue from investment advisory services | 843,182,000 | 3,186,500,000 | 1,798,818,000 | 11,836,221,000 |
1.9. Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá1.9. Revenue from entrusted auction services | - | - | - | - |
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán1.10. Revenue from securities custody services | 1,410,496,000 | 847,917,000 | 947,237,000 | 1,136,095,000 |
- Doanh thu cho thuê sử dụng tài sản- Revenue from property lease | - | - | - | - |
1.11. Thu nhập hoạt động khác1.11. Other revenue | 181,569,000 | 4,743,795,000 | 538,521,000 | 4,226,488,000 |
Các khoản giảm trừ doanh thuDeductions | - | - | - | - |
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)Revenue from securities business (01->11) | 346,834,294,000 | 116,021,799,000 | 264,672,217,000 | 184,487,810,000 |
Doanh thu thuầnNet sales | 346,834,294,000 | 116,021,799,000 | 264,672,217,000 | 184,487,810,000 |
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNGOPERATING EXPENSES | - | - | - | - |
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)2.1. Loss from financial assets at fair value through profit or loss (FVTPL) | 124,970,582,000 | 205,218,743,000 | 70,457,060,000 | 379,339,613,000 |
a. Lỗ bán các tài sản tài chínha. Loss from disposals of financial assets at FVTPL | 124,962,882,000 | 43,655,871,000 | 70,457,060,000 | 172,930,513,000 |
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗb. Loss from revaluation of financial assets at FVTPL | - | 161,562,655,000 | - | 206,409,100,000 |
c. Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính (FVTPL)c. Transaction cost of acquisition of financial assets at FVTPL | 7,700,000 | 218,000 | - | - |
d. Chênh lệch tăng do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hànhd. Loss from revaluation of outstanding covered warrant payables | - | - | - | - |
2.2. Lỗ các khoản đầu tư năm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.2. Loss from held to maturity investments | - | - | - | - |
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu2.3. Interest expenses, losses from loans and receivables | - | - | - | - |
2.4 Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2.4. Selling loss available-for-sale financial assets (AFS) | - | - | - | - |
Chi phí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi và lỗ suy giảm TSTC và chi phí đi vay của các khoản cho vay(Reversal)/provision expenses for diminution in value and impairment of financial assets and doubtful debts and borrowing costs of loans | 17,035,000 | - | - | - |
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro2.5. Loss from hedging derivative tools | - | - | - | - |
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh2.6. Expenses for proprietary trading activities | 5,231,317,000 | - | - | - |
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2.7. Expenses for brokerage services | 16,348,385,000 | 5,289,040,000 | 4,246,942,000 | 10,368,963,000 |
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán2.8. Expenses for underwriting and issurance agency services | 6,412,247,000 | - | 898,409,000 | - |
2.9. Chi phí tư vấn2.9. Expenses for financial advisory services | 1,123,152,000 | - | 572,696,000 | - |
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác2.10. Expenses of auction and trust activities | - | - | - | - |
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2.11. Expenses for secutiries custodian services | 1,265,548,000 | 6,521,155,000 | 1,702,868,000 | 486,864,000 |
2.12. Chi phí khác2.12. Other expenses | - | - | - | - |
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khácIn which: Expenses fixing trading error, other error | - | - | - | - |
- Chi phí trực tiếp hoạt động kinh doanh chứng khoán- Direct operating expenses | - | - | - | - |
- Chi phí dự phòng chứng khoán- Securities provision expenses/(income from reversal of provision) | - | - | - | - |
Cộng chi phí hoạt động (21->33)Operating expenses (21->33) | 155,368,266,000 | 217,028,938,000 | 77,877,975,000 | 390,195,440,000 |
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanhGross profit | 191,466,028,000 | -101,007,139,000 | 186,794,243,000 | -205,707,630,000 |
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNHFinancial income | - | - | - | - |
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3.1. Realized and unrealized gain from changes in foreign exchange rates | - | - | - | - |
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ3.2. Dividends, interest income from demand deposits | 273,715,000 | 116,707,000 | 40,028,000 | 7,455,927,000 |
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh3.3. Gains from disposal investments in subsidiaries, associates, joint-ventures | - | - | - | - |
3.4. Doanh thu khác về đầu tư3.4. Other income about investment | - | - | - | 122,740,000 |
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)Total financial income (41->44) | 273,715,000 | 116,707,000 | 40,028,000 | 7,578,667,000 |
IV. CHÍ PHÍ TÀI CHÍNHFINANCIAL EXPENSES | - | - | - | - |
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thưc hiện4.1. Realized and unrealized loss from changes in foreign exchange rates | 37,882,531,000 | - | - | - |
4.2. Chi phí lãi vay4.2. Borrowing costs | 93,382,581,000 | 18,495,299,000 | 5,046,175,000 | 13,253,931,000 |
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh4.3. Loss from disposal investments in subsidiaries, associates, joint-ventures | - | - | - | - |
4.4. Chi phí đầu tư khác4.4. Other investment expenses | 48,959,000 | - | - | - |
Cộng chi phí tài chính (51->54)Total financial expenses (51->54) | 131,314,070,000 | 18,495,299,000 | 5,046,175,000 | 13,253,931,000 |
V. CHI PHÍ BÁN HÀNGSELLING EXPENSES | - | - | - | - |
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁNVI. General and Administrative expenses | 40,442,890,000 | 26,510,989,000 | 14,066,130,000 | 16,210,504,000 |
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNGVII. Net profit from securities business (20+50-40-60-61-62) | 19,982,783,000 | -145,896,720,000 | 167,721,966,000 | -227,593,399,000 |
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁCOther income and expenses | - | - | - | - |
8.1. Thu nhập khác8.1. Other incomes | 18,638,256,000 | 968,241,000 | 244,415,000 | 429,378,000 |
8.2. Chi phí khác8.2. Other expenses | 2,191,198,000 | 887,819,000 | 305,706,000 | 2,306,481,000 |
Cộng kết quả hoạt động khácOther profit | 16,447,058,000 | 80,422,000 | -61,291,000 | -1,877,103,000 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kếtShare of associates and joint ventures' result | - | - | - | - |
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾIX. Profit before tax | 36,429,841,000 | -145,816,298,000 | 167,660,674,000 | -229,470,502,000 |
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện9.1. Realised profit | -86,214,360,000 | 15,746,357,000 | 45,605,743,000 | -33,232,902,000 |
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện9.2. Unrealised profit | 112,644,200,000 | -161,562,655,000 | 122,054,931,000 | -196,237,600,000 |
X. CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆPCORPORATE INCOME TAX | 30,968,500,000 | -15,330,684,000 | 27,421,873,000 | -39,247,520,000 |
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành10.1. Current corporate income tax expenses | - | 3,149,271,000 | 3,010,887,000 | - |
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10.2. Deferred income tax expenses | 30,968,500,000 | -18,479,955,000 | 24,410,986,000 | -39,247,520,000 |
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDNXI. Net profit after tax | 5,461,341,000 | -130,485,614,000 | 140,238,801,000 | -190,222,982,000 |
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu11.1. Profit after tax for shareholders of the parents company | 5,461,341,000 | -130,485,614,000 | 140,238,801,000 | -190,222,982,000 |
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ (Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)11.2. Profit after tax taken from funds | - | - | - | - |
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích cổ đông không kiểm soát11.3. Profit after tax attribute to non-controling interest | - | - | - | - |
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDNOTHER COMPREHENSIVE INCOME AFTER TAX | - | - | - | -190,222,982,000 |
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn12.1. Gains/Loss from revaluation of held to maturity investments | - | - | - | - |
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán12.2. Gains/Loss from revaluation of availables-for-sale financial assets | - | - | - | - |
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh12.3. Other total gains/loss are dividend from investments in subsidiaries, associates, joint-ventures | - | - | - | - |
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh12.4. Gains/Loss from revaluation of derivative financial tools | - | - | - | -190,222,982,000 |
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài12.5. Gains/Loss from realized and unrealized loss from changes in foreign exchange rates | - | - | - | - |
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia12.6. Gains/Loss from investments in subsidiaries, associates, joint-ventures are not yet divided | - | - | - | - |
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh12.7. Gains/Loss from revaluation of derivative tools | - | - | - | - |
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý12.8. Gains/Loss from revaluation fixed assets by reasonable value model | - | - | - | - |
Tổng thu nhập toàn diệnTotal other comprehensive income | - | - | - | -190,222,982,000 |
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữuOther comprehensive income attribute to the Parent Company's owners | - | - | - | -190,222,982,000 |
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soátOther comprehensive income attribute to non-controling interest | - | - | - | - |
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNGXIII. NET INCOME APPROPRIATED TO ORDINARY SHAREHOLDERS | - | - | 140,238,801,000 | -190,222,982,000 |
13.1.Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) (VNÐ)13.1. Earning per share (VND) | 24 | -656 | 814 | -1,350 |
13.2.Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)13.2. Diluted earning per share | 0 | - | - | - |