1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 3,018,649,073,000 | 3,240,217,188,000 | 2,824,368,375,000 | - |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 2,587,991,857,000 | 3,176,540,768,000 | 3,012,553,791,000 | - |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 66,896,469,000 | 103,173,003,000 | 70,236,571,000 | - |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | -363,760,747,000 | 39,496,583,000 | 258,421,987,000 | - |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 782,340,542,000 | 590,302,885,000 | 663,085,152,000 | - |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 865,866,079,000 | 694,335,195,000 | 782,637,626,000 | - |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 83,525,537,000 | 104,032,310,000 | 119,552,475,000 | - |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 2,236,308,531,000 | 2,649,914,303,000 | 2,161,283,224,000 | - |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 326,568,253,000 | 242,639,020,000 | 468,963,969,000 | 2,718,329,000,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 181,251,796,000 | 121,853,615,000 | 357,699,320,000 | - |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 145,316,457,000 | 120,785,405,000 | 111,264,649,000 | 2,718,329,000,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 145,316,457,000 | 120,785,405,000 | 111,264,649,000 | 2,718,329,000,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 2,562,876,784,000 | 2,892,553,323,000 | 2,630,247,193,000 | 2,718,329,000,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 1,411,334,903,000 | 1,318,779,091,000 | 1,301,954,827,000 | - |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 1,418,163,950,000 | 1,323,826,037,000 | 1,312,478,530,000 | - |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 1,418,163,950,000 | 1,323,826,037,000 | 1,312,478,530,000 | - |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 6,829,047,000 | 5,046,945,000 | 10,523,703,000 | - |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 6,829,047,000 | 5,046,945,000 | 10,523,703,000 | - |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 256,823,141,000 | 150,554,462,000 | 36,815,048,000 | - |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | -6,809,999,000 | 447,407,758,000 | -74,879,517,000 | - |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -56,939,911,000 | 332,855,543,000 | 34,289,655,000 | - |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 50,129,912,000 | 114,552,215,000 | -109,169,173,000 | - |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 1,204,641,674,000 | 1,282,776,845,000 | 1,155,970,606,000 | - |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | -29,162,631,000 | 25,541,605,000 | 6,920,155,000 | - |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 1,318,503,282,000 | 1,625,659,986,000 | 1,487,863,625,000 | 2,812,808,000,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 235,107,858,000 | 287,072,807,000 | 197,835,458,000 | - |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 1,083,395,424,000 | 1,338,587,178,000 | 1,290,028,168,000 | 2,812,808,000,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 1,083,395,424,000 | 1,338,587,178,000 | 1,290,028,168,000 | 2,812,808,000,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 1,083,395,424,000 | 1,338,587,178,000 | 1,290,028,168,000 | 2,812,808,000,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 2,493,982,325,000 | 2,933,978,435,000 | 2,650,754,387,000 | 2,812,808,000,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 68,894,459,000 | -41,425,112,000 | -20,507,194,000 | -94,479,000,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 213,546,918,000 | 231,806,049,000 | 186,316,656,000 | 345,019,000,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 66,525,933,000 | 10,389,139,000 | -3,032,330,000 | 78,856,000,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 66,525,933,000 | 10,389,139,000 | -3,032,330,000 | 78,856,000,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 147,020,985,000 | 221,416,910,000 | 189,348,987,000 | 266,163,000,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 184,459,057,000 | 169,932,156,000 | 164,316,909,000 | 138,885,000,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 31,456,387,000 | 10,059,642,000 | 4,524,885,000 | 32,799,000,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 8,790,588,000 | 5,139,107,000 | 14,584,326,000 | 1,373,000,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 11,878,280,000 | 2,699,369,000 | 3,404,877,000 | -114,000,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | -3,087,691,000 | 2,439,738,000 | 11,179,449,000 | 1,487,000,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 28,368,696,000 | 12,499,380,000 | 15,704,333,000 | 34,286,000,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 28,368,696,000 | 12,499,380,000 | 15,704,333,000 | 34,286,000,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 28,368,696,000 | 12,499,380,000 | 15,704,333,000 | 34,286,000,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 13,719,177,000 | 2,420,835,000 | 449,316,000 | 982,000,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | 1,244,803,000 | -325,186,000 | -220,493,000 | - |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 13,404,716,000 | 10,403,731,000 | 15,475,510,000 | 33,304,000,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | 652,110,000 | 296,747,000 | 1,536,410,000 | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 12,752,606,000 | 10,106,984,000 | 13,939,100,000 | 33,304,000,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 128 | 101 | 139 | - |