1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 1,549,732,171,000 | 1,494,444,988,000 | 1,608,363,421,000 | 1,587,789,906,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 1,436,098,407,000 | 1,357,031,379,000 | 1,262,966,825,000 | 1,360,904,711,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 169,291,363,000 | 169,313,601,000 | 257,854,793,000 | 247,587,691,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 55,657,598,000 | 31,899,992,000 | -87,541,804,000 | 20,702,496,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 362,501,238,000 | 342,862,973,000 | 480,020,000,000 | 566,925,829,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 385,144,001,000 | 323,915,888,000 | 408,106,088,000 | 550,524,073,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 22,642,763,000 | -18,947,085,000 | -71,913,912,000 | -16,401,756,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 1,187,230,933,000 | 1,151,582,015,000 | 1,128,343,421,000 | 1,020,864,077,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 94,114,403,000 | 99,169,619,000 | 129,466,997,000 | 156,574,880,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 93,823,787,000 | 88,730,283,000 | 122,884,492,000 | 154,126,996,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 290,616,000 | 10,439,335,000 | 6,582,505,000 | 2,447,885,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | 6,582,505,000 | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 290,616,000 | 10,439,335,000 | - | 2,447,885,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 1,281,345,336,000 | 1,250,751,633,000 | 1,257,810,418,000 | 1,177,438,957,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 574,015,240,000 | 567,311,526,000 | 728,480,771,000 | 559,955,985,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 581,847,158,000 | 575,142,396,000 | 737,692,054,000 | 562,561,144,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 581,847,158,000 | 575,142,396,000 | 737,692,054,000 | 562,561,144,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 7,831,917,000 | 7,830,870,000 | 9,211,283,000 | 2,605,160,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 7,831,917,000 | 7,830,870,000 | 9,211,283,000 | 2,605,160,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 162,357,606,000 | 121,334,071,000 | 293,916,666,000 | 202,621,476,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | 121,271,982,000 | 164,021,585,000 | -116,680,946,000 | 83,680,479,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | 64,468,717,000 | 151,923,307,000 | -91,585,344,000 | 75,637,431,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 56,803,265,000 | 12,098,278,000 | -25,095,602,000 | 8,043,048,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 468,460,899,000 | 458,075,734,000 | 409,468,503,000 | 365,377,557,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 12,202,458,000 | 12,024,291,000 | 11,127,155,000 | 10,579,683,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 589,341,599,000 | 560,896,354,000 | 601,534,947,000 | 564,447,198,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 146,422,939,000 | 128,501,755,000 | 192,281,535,000 | 166,578,769,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 442,918,660,000 | 432,394,599,000 | 409,253,412,000 | 397,868,429,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 442,918,660,000 | 432,394,599,000 | 409,253,412,000 | 397,868,429,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 442,918,660,000 | 432,394,599,000 | 409,253,412,000 | 397,868,429,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 1,070,004,956,000 | 1,030,996,379,000 | 1,022,130,605,000 | 940,404,439,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 211,340,380,000 | 219,755,254,000 | 235,679,813,000 | 237,034,519,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 74,634,271,000 | 101,959,978,000 | 122,542,366,000 | 150,519,250,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 10,376,742,000 | 6,972,712,000 | 2,699,581,000 | 14,243,217,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 10,376,742,000 | 6,972,712,000 | 2,699,581,000 | 14,243,217,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 64,257,529,000 | 94,987,265,000 | 119,842,785,000 | 136,276,034,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 232,707,378,000 | 233,449,089,000 | 244,743,209,000 | 262,839,159,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 42,890,531,000 | 81,293,430,000 | 110,779,389,000 | 110,471,393,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 485,283,000 | 1,465,460,000 | 766,075,000 | 195,555,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 1,517,007,000 | 683,121,000 | 526,855,000 | 551,497,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | -1,031,724,000 | 782,339,000 | 239,220,000 | -355,942,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 41,858,807,000 | 82,075,769,000 | 111,018,609,000 | 110,115,452,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 41,858,807,000 | 82,075,769,000 | 111,018,609,000 | 110,115,452,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 41,858,807,000 | 82,075,769,000 | 111,018,609,000 | 110,115,452,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 11,410,231,000 | 16,989,450,000 | 23,021,141,000 | 21,408,195,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | -1,155,424,000 | 505,707,000 | -939,938,000 | 863,034,000 |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 31,604,000,000 | 64,580,612,000 | 88,937,406,000 | 87,844,222,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 31,604,000,000 | 64,580,612,000 | 88,937,406,000 | 87,844,222,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 527 | 1,076 | 1,413 | 1,401 |