1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 6,651,950,550,000 | 6,654,892,913,000 | 6,116,039,912,000 | 5,655,167,117,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 5,966,174,418,000 | 5,960,678,727,000 | 5,559,729,835,000 | 5,398,970,916,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 805,328,560,000 | 681,548,141,000 | 637,842,388,000 | 582,396,268,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 119,552,428,000 | -12,666,045,000 | 81,532,311,000 | 326,200,067,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 1,592,609,914,000 | 1,775,004,152,000 | 1,590,539,558,000 | 1,376,676,671,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 1,688,472,682,000 | 1,665,540,962,000 | 1,638,987,318,000 | 1,451,944,223,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 95,862,768,000 | -109,463,190,000 | 48,447,760,000 | 75,267,552,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 5,059,340,636,000 | 4,879,888,762,000 | 4,525,500,354,000 | 4,278,490,446,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 301,068,319,000 | 242,859,345,000 | 194,961,304,000 | 231,904,168,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 290,768,533,000 | 242,025,368,000 | 192,771,069,000 | 230,506,334,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 10,299,786,000 | 833,977,000 | 2,190,235,000 | 1,397,834,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | 2,190,235,000 | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 10,299,786,000 | 833,977,000 | - | 1,397,834,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 5,360,408,955,000 | 5,122,748,106,000 | 4,720,461,658,000 | 4,510,394,614,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 2,084,606,468,000 | 1,996,190,017,000 | 2,156,079,212,000 | 2,127,818,845,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 2,097,741,498,000 | 2,007,040,763,000 | 2,162,643,984,000 | 2,143,825,391,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 2,097,741,498,000 | 2,007,040,763,000 | 2,162,643,984,000 | 2,143,825,391,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 13,135,030,000 | 10,850,746,000 | 6,564,773,000 | 16,006,546,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 13,135,030,000 | 10,850,746,000 | 6,564,773,000 | 16,006,546,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 564,816,398,000 | 357,809,383,000 | 582,042,622,000 | 713,001,790,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | -338,878,076,000 | 510,439,015,000 | -381,828,453,000 | -823,686,586,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -370,053,830,000 | 421,780,608,000 | -377,353,419,000 | -634,171,807,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 31,175,754,000 | 88,658,407,000 | -4,475,034,000 | -189,514,779,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 1,550,965,824,000 | 1,727,039,041,000 | 1,569,561,555,000 | 1,225,302,276,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 10,837,604,000 | -73,233,141,000 | -14,414,151,000 | 45,294,230,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 3,472,724,525,000 | 3,216,265,577,000 | 2,908,072,361,000 | 2,954,126,923,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 964,830,195,000 | 915,014,872,000 | 815,365,941,000 | 796,562,081,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 2,507,894,331,000 | 2,301,250,705,000 | 2,092,706,420,000 | 2,157,564,843,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 2,507,894,331,000 | 2,301,250,705,000 | 2,092,706,420,000 | 2,157,564,843,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 2,507,894,331,000 | 2,301,250,705,000 | 2,092,706,420,000 | 2,157,564,843,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 5,034,527,954,000 | 4,870,071,478,000 | 4,463,219,766,000 | 4,224,723,429,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 325,881,001,000 | 252,676,629,000 | 257,241,892,000 | 285,671,185,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | 13,776,755,000 | 12,962,845,000 | 13,423,084,000 | 12,829,479,000 |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | 5,177,348,000 | 6,111,283,000 | 5,360,139,000 | 5,705,391,000 |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | 8,599,407,000 | 6,851,562,000 | 8,062,945,000 | 7,124,088,000 |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 319,767,176,000 | 322,889,567,000 | 412,096,396,000 | 311,079,149,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 125,042,854,000 | 113,212,961,000 | 131,934,907,000 | 125,537,869,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 125,042,854,000 | 113,212,961,000 | 131,934,907,000 | 125,537,869,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 194,724,323,000 | 209,676,605,000 | 280,161,490,000 | 185,541,280,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 231,746,109,000 | 199,049,295,000 | 174,821,461,000 | 138,622,432,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 297,458,623,000 | 270,155,501,000 | 370,644,865,000 | 339,714,121,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 6,825,652,000 | 3,941,923,000 | 7,028,847,000 | 7,205,489,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 2,026,003,000 | 1,363,771,000 | 1,446,473,000 | 4,180,907,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | 4,799,650,000 | 2,578,151,000 | 5,582,374,000 | 3,024,581,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 302,258,272,000 | 272,733,652,000 | 376,227,239,000 | 342,738,703,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 302,258,272,000 | 272,733,652,000 | 376,227,239,000 | 342,738,703,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 302,258,272,000 | 272,733,652,000 | 376,227,239,000 | 342,738,703,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 47,788,267,000 | 34,400,136,000 | 45,697,536,000 | 47,460,639,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | -2,724,596,000 | 659,473,000 | 1,536,818,000 | 4,408,670,000 |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 257,194,601,000 | 237,674,042,000 | 328,992,885,000 | 290,869,393,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 257,194,601,000 | 237,674,042,000 | 328,992,885,000 | 290,869,393,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 1,469 | 1,564 | 2,583 | 2,288 |