1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 43,728,345,354,000 | 42,669,681,560,000 | 42,659,877,832,000 | 42,650,508,302,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 43,716,183,433,000 | 42,591,775,980,000 | 42,637,147,156,000 | 42,961,317,756,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 399,971,248,000 | 217,571,102,000 | 214,862,851,000 | 159,740,171,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 387,809,327,000 | 139,665,522,000 | 192,132,175,000 | 470,549,625,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 3,604,679,870,000 | 3,543,497,881,000 | 3,316,257,547,000 | 2,742,934,498,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 3,808,522,584,000 | 3,512,320,193,000 | 3,463,319,868,000 | 3,274,165,119,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 203,842,714,000 | -31,177,688,000 | 147,062,321,000 | 531,230,620,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 40,123,665,484,000 | 39,126,183,679,000 | 39,343,620,285,000 | 39,907,573,804,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 824,585,918,000 | 696,992,005,000 | 736,859,901,000 | 780,673,271,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 824,585,918,000 | 696,992,005,000 | 736,859,901,000 | 780,673,271,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | - | - | - | - |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | - | - | - | - |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 40,948,251,402,000 | 39,823,175,684,000 | 40,080,480,186,000 | 40,688,247,075,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 21,699,536,880,000 | 19,778,434,746,000 | 19,681,649,814,000 | 15,510,028,776,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 21,700,524,691,000 | 19,780,646,560,000 | 19,682,896,645,000 | 15,513,012,582,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 21,643,536,263,000 | 19,714,375,555,000 | 19,601,479,751,000 | 15,387,989,684,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | 56,988,428,000 | 66,271,004,000 | 81,416,894,000 | 125,022,898,000 |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 987,812,000 | 2,211,813,000 | 1,246,831,000 | 2,983,806,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 812,995,000 | 969,977,000 | 783,287,000 | 1,798,199,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | 174,817,000 | 1,241,836,000 | 463,544,000 | 1,185,607,000 |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 1,376,404,079,000 | 1,185,989,940,000 | 1,273,429,765,000 | 899,565,139,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | 14,622,822,039,000 | 18,168,730,821,000 | 20,007,939,926,000 | 21,527,866,248,000 |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | 111,769,478,000 | 480,900,162,000 | -81,204,123,000 | 309,157,850,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -79,566,913,000 | 580,130,152,000 | -95,034,989,000 | 270,729,004,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 191,336,391,000 | -99,229,991,000 | 13,830,866,000 | 38,428,846,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 35,137,291,230,000 | 36,661,945,637,000 | 38,429,990,841,000 | 36,176,758,731,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | -14,015,821,000 | 51,325,478,000 | 109,099,422,000 | -28,293,816,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 6,261,882,044,000 | 5,425,816,248,000 | 5,174,434,569,000 | 6,716,836,349,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 2,865,485,427,000 | 2,489,113,009,000 | 2,517,413,587,000 | 2,811,768,411,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 6,261,882,044,000 | 5,425,816,248,000 | 5,174,434,569,000 | 6,716,836,349,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 6,261,882,044,000 | 5,425,816,248,000 | 5,174,434,569,000 | 6,716,836,349,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 1,721,544,236,000 | 1,589,904,428,000 | 1,562,994,903,000 | 1,623,162,565,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 41,385,157,453,000 | 42,139,087,363,000 | 43,713,524,831,000 | 42,865,301,263,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | -436,906,052,000 | -2,315,911,679,000 | -3,633,044,646,000 | -2,177,054,188,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | -436,906,052,000 | -2,315,911,679,000 | -8,601,430,220,000 | -2,177,054,188,000 |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 14,039,756,364,000 | 12,689,327,096,000 | 13,543,366,344,000 | 9,922,384,517,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 2,919,290,603,000 | 2,115,731,390,000 | 2,826,923,434,000 | 1,840,260,685,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | - | - | - | - |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 11,120,465,761,000 | 10,573,595,706,000 | 10,716,442,910,000 | 8,082,123,831,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | 1,674,852,381,000 | 1,346,798,811,000 | 1,094,026,079,000 | 2,281,905,372,000 |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 7,213,126,136,000 | 5,724,600,399,000 | 4,968,385,574,000 | 4,019,572,408,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 1,795,581,193,000 | 1,186,284,816,000 | 1,020,986,611,000 | -396,408,137,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 615,064,307,000 | 585,711,040,000 | 636,753,139,000 | 629,262,665,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 635,163,096,000 | 549,708,237,000 | 617,516,073,000 | 591,048,044,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | -20,098,789,000 | 36,002,803,000 | 19,237,065,000 | 38,214,621,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | 104,096,487,000 | 94,085,047,000 | 102,048,945,000 | 86,451,708,000 |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 3,554,431,272,000 | 2,663,171,477,000 | 2,236,298,700,000 | 2,010,163,564,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 3,554,431,272,000 | 2,663,171,477,000 | 2,236,298,700,000 | 2,010,163,564,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 3,554,431,272,000 | 2,663,171,477,000 | 2,236,298,700,000 | 2,010,163,564,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 635,223,535,000 | 464,527,211,000 | 372,973,835,000 | 383,042,078,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | -2,364,022,000 | 4,475,663,000 | 3,335,621,000 | 1,515,105,000 |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 2,921,571,759,000 | 2,194,168,603,000 | 1,859,989,244,000 | 1,625,606,380,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | 84,958,048,000 | 83,671,677,000 | 75,128,203,000 | 74,612,191,000 |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 2,836,613,711,000 | 2,110,496,927,000 | 1,784,861,041,000 | 1,550,994,189,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 3,821 | 2,843 | 2,404 | 2,089 |