1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1. Revenue | 380,825,011,000 | 293,676,623,000 | 456,039,525,000 | 450,680,426,000 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2. Deduction from revenue | 728,415,000 | - | - | - |
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ3. Net revenue | 380,096,596,000 | 293,676,623,000 | 456,039,525,000 | 450,680,426,000 |
4. Giá vốn hàng bán 4. Cost of goods sold | 341,095,023,000 | 224,745,895,000 | 434,197,763,000 | 432,601,187,000 |
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ5. Gross profit | 39,001,573,000 | 68,930,727,000 | 21,841,761,000 | 18,079,239,000 |
6. Lãi/Lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư6. Gain/(Loss) on disposal of investment property | - | - | - | - |
7. Doanh thu hoạt động tài chính 7. Financial income | 7,905,017,000 | 6,474,769,000 | 7,396,020,000 | 6,495,366,000 |
8. Chi phí tài chính 8. Financial expenses | 10,312,467,000 | 3,083,781,000 | 6,074,213,000 | 3,995,325,000 |
Trong đó: Chi phí đi vay Of which: Interest expense | 4,533,708,000 | 1,305,532,000 | 2,094,970,000 | 1,320,390,000 |
8. Phần lãi/lỗ trong công ty liên doanh, liên kết8. Share of associates and joint ventures' result | - | - | - | - |
9. Chi phí bán hàng 9. Selling expenses | 6,779,286,000 | 7,155,925,000 | 8,320,954,000 | 8,528,060,000 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10. General and administrative expenses | 9,905,820,000 | 8,885,727,000 | 12,702,796,000 | 13,249,387,000 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11. Operating profit | 19,909,017,000 | 56,280,063,000 | 2,139,819,000 | -1,198,167,000 |
12. Thu nhập khác 12. Other income | 3,494,782,000 | 5,988,614,000 | 5,649,863,000 | 5,028,169,000 |
13. Chi phí khác 13. Other expenses | 1,385,105,000 | 2,835,353,000 | 2,893,268,000 | 1,903,445,000 |
14. Lợi nhuận khác14. Other profit | 2,109,678,000 | 3,153,260,000 | 2,756,595,000 | 3,124,724,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanhShare of associates and joint ventures' result | - | - | - | - |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế15. Profit before tax | 22,018,695,000 | 59,433,323,000 | 4,896,414,000 | 1,926,557,000 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16. Current corporate income tax expenses | 4,692,314,000 | 12,400,978,000 | 1,361,367,000 | 575,302,000 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 17. Deferred income tax expenses (*) | - | - | - | - |
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp18. Net profit after tax | 17,326,381,000 | 47,032,346,000 | 3,535,047,000 | 1,351,256,000 |
Lợi ích của cổ đông thiểu sốMinority Interest | - | - | - | - |
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹProfit after tax for shareholders of parent company | 17,326,381,000 | 47,032,346,000 | 3,535,047,000 | 1,351,256,000 |
19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)19. Earnings per share (VND) | 1,370 | 3,718 | 279 | 105 |
20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)20. Diluted earnings per share | 1,000 | 4,000 | 0 | 0 |