1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 5,428,120,087,000 | 4,747,462,343,000 | 4,562,824,804,000 | 4,789,481,929,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 5,414,274,364,000 | 5,017,239,641,000 | 4,678,399,784,000 | 5,203,843,389,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 99,018,865,000 | 46,140,321,000 | 41,741,145,000 | 229,293,696,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 85,173,142,000 | 315,917,619,000 | 157,316,125,000 | 643,655,156,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 2,704,000,223,000 | 2,420,823,009,000 | 2,242,854,609,000 | 2,095,750,325,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 2,725,909,371,000 | 2,457,730,136,000 | 2,324,997,497,000 | 2,680,949,798,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 21,909,148,000 | 36,907,128,000 | 82,142,888,000 | 585,199,472,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 2,724,119,864,000 | 2,326,639,334,000 | 2,319,970,195,000 | 2,693,731,604,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 1,343,670,977,000 | 1,314,185,813,000 | 1,273,901,779,000 | 1,079,742,321,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 1,341,338,876,000 | 1,299,391,078,000 | 1,264,148,752,000 | 1,072,199,830,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 2,332,101,000 | 14,794,736,000 | 9,753,028,000 | 7,542,490,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 2,332,101,000 | 14,794,736,000 | 9,753,028,000 | 7,542,490,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 4,067,790,841,000 | 3,640,825,148,000 | 3,593,871,975,000 | 3,773,473,924,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 1,642,246,826,000 | 1,425,638,721,000 | 1,577,456,353,000 | 1,360,443,535,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 1,642,246,826,000 | 1,427,445,285,000 | 1,578,480,697,000 | 1,361,568,463,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 1,645,608,589,000 | 1,427,445,285,000 | 1,578,480,697,000 | 1,361,568,463,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | -3,361,763,000 | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | - | 1,806,564,000 | 1,024,344,000 | 1,124,928,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | - | 1,806,564,000 | 1,024,344,000 | 1,124,928,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 927,271,576,000 | 685,770,735,000 | 637,890,889,000 | 507,736,521,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | 201,500,168,000 | 590,552,033,000 | -178,497,916,000 | 282,117,381,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -13,294,933,000 | 506,036,890,000 | -72,748,341,000 | 143,377,717,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 214,795,101,000 | 84,515,143,000 | -105,749,575,000 | 138,739,664,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 929,770,350,000 | 824,383,130,000 | 833,815,888,000 | 991,446,678,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 27,873,839,000 | -86,152,848,000 | 23,951,434,000 | 27,521,873,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 2,500,645,752,000 | 2,357,222,418,000 | 2,172,517,772,000 | 2,175,051,112,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 396,294,864,000 | 380,624,783,000 | 421,761,501,000 | 403,342,114,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 2,104,350,889,000 | 1,976,597,635,000 | 1,750,756,271,000 | 1,771,708,998,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 2,104,350,889,000 | 1,976,597,635,000 | 1,750,756,271,000 | 1,771,708,998,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 2,104,350,889,000 | 1,976,597,635,000 | 1,750,756,271,000 | 1,771,708,998,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 3,458,289,941,000 | 3,095,452,701,000 | 3,030,285,094,000 | 3,194,019,662,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 609,500,900,000 | 545,372,447,000 | 563,586,880,000 | 579,454,262,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 383,325,909,000 | 304,819,528,000 | 293,470,589,000 | 194,127,671,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 12,112,253,000 | -1,843,652,000 | -901,497,000 | 33,350,067,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 12,112,253,000 | -1,843,652,000 | -901,497,000 | 33,350,067,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 371,213,656,000 | 306,663,180,000 | 294,372,087,000 | 160,777,604,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 570,408,018,000 | 543,854,819,000 | 508,963,717,000 | 542,187,380,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 410,306,538,000 | 308,180,808,000 | 348,995,250,000 | 198,044,486,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 2,659,492,000 | 814,902,000 | 3,738,853,000 | 3,530,291,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 4,151,953,000 | 859,527,000 | 611,702,000 | 1,266,333,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | -1,492,460,000 | -44,625,000 | 3,127,152,000 | 2,263,958,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 408,814,078,000 | 308,136,183,000 | 352,122,402,000 | 200,308,444,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 408,814,078,000 | 308,136,183,000 | 352,122,402,000 | 200,308,444,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 408,814,078,000 | 308,136,183,000 | 352,122,402,000 | 200,308,444,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 83,996,981,000 | 69,871,273,000 | 70,982,926,000 | 40,840,850,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | -65,501,000 | -241,078,000 | 584,604,000 | -31,265,000 |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 324,882,597,000 | 238,505,988,000 | 280,554,872,000 | 159,498,859,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 324,882,597,000 | 238,505,988,000 | 280,554,872,000 | 159,498,859,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 1,553 | 1,295 | 1,625 | 1,037 |