1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 4,788,242,490,000 | 4,393,872,320,000 | 4,071,192,547,000 | 3,815,003,256,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 4,618,892,348,000 | 4,396,505,471,000 | 4,023,435,990,000 | 3,772,210,681,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 230,642,128,000 | 213,994,875,000 | 192,780,319,000 | 168,897,258,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 61,291,986,000 | 216,628,026,000 | 145,023,762,000 | 126,104,683,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 1,636,922,736,000 | 1,471,695,022,000 | 1,313,936,427,000 | 1,139,895,069,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 1,708,577,020,000 | 1,524,644,410,000 | 1,442,201,666,000 | 1,250,344,822,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 71,654,285,000 | 52,949,387,000 | 128,265,238,000 | 110,449,753,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 3,151,319,754,000 | 2,922,177,298,000 | 2,757,256,119,000 | 2,675,108,187,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 488,042,770,000 | 496,180,330,000 | 468,901,680,000 | 395,754,514,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 331,189,777,000 | 318,036,775,000 | 300,319,958,000 | 253,960,434,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 156,852,994,000 | 178,143,555,000 | 168,581,721,000 | 141,794,081,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 156,852,994,000 | 178,143,555,000 | 168,581,721,000 | 141,794,081,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 3,639,362,524,000 | 3,418,357,627,000 | 3,226,157,799,000 | 3,070,862,701,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 2,109,857,481,000 | 1,675,374,027,000 | 1,607,258,568,000 | 1,472,647,170,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 2,109,867,481,000 | 1,675,374,027,000 | 1,607,351,450,000 | 1,473,080,126,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 2,109,867,481,000 | 1,675,374,027,000 | 1,607,351,450,000 | 1,473,080,126,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 10,000,000 | - | 92,882,000 | 432,956,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 10,000,000 | - | 92,882,000 | 432,956,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 604,498,454,000 | 330,852,401,000 | 302,841,317,000 | 291,554,670,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | 309,398,614,000 | 338,526,618,000 | -177,376,042,000 | 124,405,163,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | 246,608,020,000 | 278,522,952,000 | -189,884,669,000 | 83,093,960,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 62,790,593,000 | 60,003,666,000 | 12,508,627,000 | 41,311,202,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 1,568,149,621,000 | 1,404,525,291,000 | 1,316,925,878,000 | 1,222,403,702,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 4,243,800,000 | 7,939,844,000 | 27,740,146,000 | 26,907,631,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 1,228,377,851,000 | 1,190,239,218,000 | 1,150,759,970,000 | 1,150,196,132,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 273,330,949,000 | 238,474,724,000 | 222,464,736,000 | 221,702,016,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 955,046,902,000 | 951,764,493,000 | 928,295,234,000 | 928,494,116,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 955,046,902,000 | 951,764,493,000 | 928,295,234,000 | 928,494,116,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 955,046,902,000 | 951,764,493,000 | 928,295,234,000 | 928,494,116,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 2,800,771,272,000 | 2,602,704,353,000 | 2,495,425,994,000 | 2,399,507,465,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 838,591,252,000 | 815,653,274,000 | 730,731,804,000 | 671,355,236,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | 10,152,763,000 |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | 5,721,577,000 |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | 4,431,186,000 |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 135,797,991,000 | 147,801,577,000 | 136,595,421,000 | 81,369,101,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 29,747,327,000 | 36,102,363,000 | 31,499,663,000 | 21,386,979,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 29,747,327,000 | 36,102,363,000 | 31,499,663,000 | 21,386,979,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 106,050,664,000 | 111,699,213,000 | 105,095,758,000 | 59,982,123,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 669,080,263,000 | 655,794,195,000 | 566,968,248,000 | 484,437,486,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 275,561,653,000 | 271,558,292,000 | 268,859,314,000 | 251,331,059,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 36,991,458,000 | 24,733,019,000 | 25,869,350,000 | 2,114,217,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 6,431,088,000 | 5,099,950,000 | 11,051,855,000 | 761,535,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | 30,560,370,000 | 19,633,069,000 | 14,817,495,000 | 1,352,682,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 306,122,023,000 | 291,191,362,000 | 283,676,809,000 | 252,683,741,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 306,122,023,000 | 291,191,362,000 | 283,676,809,000 | 252,683,741,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 306,122,023,000 | 291,191,362,000 | 283,676,809,000 | 252,683,741,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 60,226,614,000 | 59,532,078,000 | 57,454,376,000 | 48,957,508,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | 346,818,000 | -581,222,000 | -2,864,063,000 | - |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 245,548,590,000 | 232,240,505,000 | 229,086,496,000 | 203,726,232,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 245,548,590,000 | 232,240,505,000 | 229,086,496,000 | 203,726,232,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 2,214 | 2,094 | 2,066 | 1,970 |