1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 2,775,761,357,000 | 2,431,835,154,000 | 2,411,269,384,000 | 2,053,277,130,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | - | - | - | - |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 3,107,031,846,000 | 2,483,361,110,000 | 2,457,312,990,000 | 2,444,143,777,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 331,270,489,000 | 51,525,955,000 | 46,043,606,000 | 390,866,648,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 1,354,691,191,000 | 1,329,542,904,000 | 1,282,766,939,000 | 1,127,727,932,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 1,494,285,562,000 | 1,248,145,108,000 | 1,397,650,635,000 | 1,251,570,578,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 139,594,371,000 | -81,397,796,000 | 114,883,696,000 | 123,842,646,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 1,421,070,166,000 | 1,102,292,250,000 | 1,128,502,445,000 | 925,549,197,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 287,690,447,000 | 259,273,322,000 | 279,191,423,000 | 273,878,981,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 251,526,903,000 | 226,896,165,000 | 245,054,647,000 | 246,078,951,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 36,163,544,000 | 32,377,157,000 | 34,136,775,000 | 27,800,030,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 36,163,544,000 | 32,377,157,000 | 34,136,775,000 | 27,800,030,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 1,708,760,613,000 | 1,361,565,572,000 | 1,407,693,868,000 | 1,199,428,179,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 1,135,391,018,000 | 833,493,928,000 | 890,048,684,000 | 937,436,987,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 1,135,391,018,000 | 833,493,928,000 | 890,048,684,000 | 937,436,987,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 1,135,391,018,000 | 833,493,928,000 | 890,048,684,000 | 937,436,987,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | - | - | - | - |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | - | - | - | - |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 718,053,438,000 | 526,928,175,000 | 464,017,013,000 | 560,436,292,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | -80,540,419,000 | 624,224,855,000 | -202,173,142,000 | -141,662,263,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -347,990,276,000 | 349,414,923,000 | -277,034,502,000 | -170,907,894,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 267,449,857,000 | 274,809,932,000 | 74,861,360,000 | 29,245,631,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 684,787,438,000 | 581,375,685,000 | 500,893,031,000 | 406,246,326,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 48,382,389,000 | -47,943,520,000 | 31,789,871,000 | 35,777,196,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 854,375,807,000 | 758,317,035,000 | 771,406,267,000 | 676,303,071,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 749,048,232,000 | 651,116,051,000 | 671,124,646,000 | 588,278,958,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 105,327,576,000 | 107,200,984,000 | 100,281,620,000 | 88,024,114,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 105,327,576,000 | 107,200,984,000 | 100,281,620,000 | 88,024,114,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 105,327,576,000 | 107,200,984,000 | 100,281,620,000 | 88,024,114,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 1,587,545,634,000 | 1,291,749,200,000 | 1,304,089,168,000 | 1,118,326,594,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 121,214,979,000 | 69,816,372,000 | 103,604,700,000 | 81,101,585,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | - | - | - | - |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | - | - | - | - |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | - | - | - | - |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 295,806,380,000 | 274,712,941,000 | 253,416,943,000 | 183,581,688,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 73,072,720,000 | 57,096,202,000 | 58,947,832,000 | 38,771,123,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 73,072,720,000 | 57,096,202,000 | 58,947,832,000 | 38,771,123,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 222,733,660,000 | 217,616,739,000 | 194,469,112,000 | 144,810,565,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 41,969,929,000 | 46,662,734,000 | 40,954,851,000 | 35,631,294,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 301,978,710,000 | 240,770,376,000 | 257,118,961,000 | 190,280,856,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | - | - | - | - |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 544,421,000 | 570,529,000 | 719,666,000 | - |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | -544,421,000 | -570,529,000 | -719,666,000 | - |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | - | - | - | - |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 301,434,288,000 | 240,199,847,000 | 256,399,295,000 | 190,280,856,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 301,434,288,000 | 240,199,847,000 | 256,399,295,000 | 190,280,856,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 301,434,288,000 | 240,199,847,000 | 256,399,295,000 | 190,280,856,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 61,824,391,000 | 49,675,162,000 | 54,237,612,000 | 37,620,185,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | - | - | - | - |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 239,609,897,000 | 190,524,685,000 | 202,161,683,000 | 152,660,671,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | - | - | - | - |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 239,609,897,000 | 190,524,685,000 | 202,161,683,000 | 152,660,671,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 2,215 | 1,761 | 2,240 | 2,007 |