1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 4,023,922,943,000 | 4,725,346,643,000 | 5,911,877,014,000 | 6,105,621,475,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | 3,757,886,216,000 | 4,016,112,654,000 | 5,076,713,036,000 | 6,265,961,553,000 |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 84,388,707,000 | 82,871,846,000 | 114,202,830,000 | 104,456,023,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | -181,648,021,000 | -626,362,143,000 | -720,961,147,000 | 264,796,101,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 1,149,071,606,000 | 1,399,892,438,000 | 1,735,278,784,000 | 1,728,305,798,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 1,110,641,686,000 | 1,176,863,605,000 | 1,611,113,745,000 | 1,675,365,243,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | -38,429,920,000 | -223,028,833,000 | -124,165,039,000 | -52,940,554,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 2,874,851,337,000 | 3,325,454,205,000 | 4,176,598,230,000 | 4,377,315,678,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 417,656,180,000 | 565,826,584,000 | 701,743,188,000 | 775,651,707,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 272,047,170,000 | 360,511,111,000 | 447,333,232,000 | 542,541,405,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 145,609,010,000 | 205,315,473,000 | 254,409,956,000 | 233,110,302,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 145,609,010,000 | 205,315,473,000 | 254,409,956,000 | 233,110,302,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 3,292,507,518,000 | 3,891,280,789,000 | 4,878,341,417,000 | 5,152,967,385,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 1,942,328,322,000 | 2,121,029,905,000 | 2,908,782,856,000 | 2,901,283,640,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 1,982,613,526,000 | 2,146,325,503,000 | 2,939,866,471,000 | 2,930,580,026,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 1,982,613,526,000 | 2,146,325,503,000 | 2,939,866,471,000 | 2,930,580,026,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | 40,285,205,000 | 25,295,598,000 | 31,083,615,000 | 29,296,386,000 |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | 40,285,205,000 | 25,295,598,000 | 31,083,615,000 | 29,296,386,000 |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 629,143,378,000 | 549,579,945,000 | 722,095,895,000 | 697,502,011,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | -190,294,557,000 | 315,735,330,000 | 111,791,653,000 | 64,971,724,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -5,746,501,000 | 244,987,743,000 | 110,750,674,000 | 6,471,181,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | -184,548,056,000 | 70,747,587,000 | 1,040,979,000 | 58,500,543,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 1,128,636,888,000 | 1,642,197,547,000 | 2,187,727,939,000 | 2,262,282,172,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 27,316,332,000 | 29,221,209,000 | 35,798,021,000 | 46,950,523,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 1,691,369,114,000 | 1,778,776,221,000 | 2,344,225,217,000 | 3,044,173,666,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 414,589,310,000 | 493,542,617,000 | 618,820,554,000 | 658,150,628,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 1,276,779,804,000 | 1,285,233,604,000 | 1,725,404,663,000 | 2,386,023,037,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 1,276,779,804,000 | 1,285,233,604,000 | 1,725,404,663,000 | 2,386,023,037,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 1,276,779,804,000 | 1,285,233,604,000 | 1,725,404,663,000 | 2,386,023,037,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 2,847,322,334,000 | 3,450,194,976,000 | 4,567,751,177,000 | 5,353,406,361,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 445,185,183,000 | 441,085,813,000 | 310,590,240,000 | -200,438,977,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | 51,111,405,000 | 2,298,576,000 | 9,418,837,000 | 13,643,402,000 |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | 38,407,125,000 | 1,240,113,000 | 6,241,432,000 | 7,768,035,000 |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | 12,704,280,000 | 1,058,463,000 | 3,177,406,000 | 5,875,367,000 |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 244,474,951,000 | 204,949,122,000 | 271,717,874,000 | 156,030,994,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 127,633,414,000 | 56,433,961,000 | 65,750,330,000 | 55,531,464,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 127,633,414,000 | 56,433,961,000 | 65,750,330,000 | 55,531,464,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 116,841,537,000 | 148,515,161,000 | 205,967,543,000 | 100,499,530,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 210,785,300,000 | 199,679,913,000 | 208,653,643,000 | 252,912,046,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 363,945,700,000 | 390,979,524,000 | 311,081,546,000 | -346,976,127,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 9,349,607,000 | 12,148,549,000 | 11,319,583,000 | 5,889,364,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 3,482,421,000 | 3,157,584,000 | 3,232,416,000 | 4,787,747,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | 5,867,186,000 | 8,990,965,000 | 8,087,167,000 | 1,101,617,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | 2,995,767,000 | 2,772,876,000 | 589,516,000 | 2,300,731,000 |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 372,808,653,000 | 402,743,365,000 | 319,758,228,000 | -343,573,779,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 372,808,653,000 | 402,743,365,000 | 319,758,228,000 | -343,573,779,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 372,808,653,000 | 402,743,365,000 | 319,758,228,000 | -343,573,779,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 81,297,716,000 | 81,609,294,000 | 67,597,986,000 | 3,872,361,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | 52,049,000 | -618,218,000 | -709,015,000 | -69,925,000 |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 291,458,887,000 | 321,752,290,000 | 252,869,257,000 | -347,376,215,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | 2,852,000 | 79,823,000 | 80,931,000 | 18,297,000 |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 291,456,036,000 | 321,672,467,000 | 252,788,326,000 | -347,394,512,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 2,417 | 4,002 | 3,144 | -4,321 |