1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)1. Insurance premium (01=01.1+01.2-01.3) | 3,410,066,353,000 | 2,900,584,369,000 | 2,532,299,553,000 | 2,316,377,065,000 |
- Thu phí bảo hiểm gốc1. Gross written premium | - | 3,153,316,425,000 | - | - |
- Thu phí nhận tái bảo hiểm2. Reinsurance premium assumed | 3,660,184,514,000 | 3,153,316,425,000 | 2,677,422,218,000 | 2,368,870,129,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm- Increase/(Decrese) in gross unearned premium reserve | 250,118,162,000 | 252,732,055,000 | 145,122,665,000 | 52,493,064,000 |
2. Phí nhượng tái bảo hiểm2. Reinsurance premium ceded | 1,473,943,794,000 | 1,351,525,728,000 | 1,197,763,435,000 | 1,035,745,911,000 |
- Phí nhượng tái bảo hiểm - Reinsurance premium ceded | 1,534,290,404,000 | 1,413,285,630,000 | 1,298,855,285,000 | 1,094,025,627,000 |
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-Increase/(Decrease) in ceded unearned premium reserve | 60,346,611,000 | 61,759,902,000 | 101,091,850,000 | 58,279,716,000 |
Các khoản giảm trừ3. Deductions | - | - | - | - |
- Giảm phí Bảo hiểm - Premium deduction | - | - | - | - |
- Hoàn phí Bảo hiểm - Premium returns | - | - | - | - |
- Các khoản giảm trừ khác - Others | - | - | - | - |
Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học4. Increase (Decrease) in unearned premium reserve and technical reserve | - | - | - | - |
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)3. Net insurance premium (03=01-02) | 1,936,122,559,000 | 1,549,058,642,000 | 1,334,536,118,000 | 1,280,631,154,000 |
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)4. Commission on reinsurance ceded and other insurance income (04=04.1+04.2) | 462,266,023,000 | 354,356,271,000 | 295,516,868,000 | 233,677,204,000 |
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm5. Commissions on reinsurance ceded | 434,646,840,000 | 326,316,217,000 | 263,949,620,000 | 214,834,398,000 |
- Thu khác hoạt động kinh doanh Bảo hiểm6. Other income | 27,619,183,000 | 28,040,055,000 | 31,567,248,000 | 18,842,806,000 |
+ Thu khác nhận tái Bảo hiểm - Income on reinsurance assumed | - | - | - | - |
+ Thu khác nhượng tái bảo hiểm - Income on reinsurance ceded | - | - | - | - |
+ Thu khác (giám định, đại lý,…) - Income from other activities | 27,619,183,000 | 28,040,055,000 | 31,567,248,000 | 18,842,806,000 |
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)7. Total net revenue from insurance business | 2,398,388,582,000 | 1,903,414,913,000 | 1,630,052,986,000 | 1,514,308,358,000 |
5.1. Doanh thuần BH và CCDV7.1.Revenue | - | - | - | - |
6. Chi bồi thường11. Claim expenses on retained risks | 1,302,461,584,000 | 1,204,849,235,000 | 1,025,531,240,000 | 976,933,211,000 |
- Tổng chi bồi thườngTotal claim expenses | 1,302,461,584,000 | 1,204,849,235,000 | 1,025,531,240,000 | 976,933,211,000 |
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm8. Claim and maturity payment expenses | 1,302,461,584,000 | 1,204,849,235,000 | - | 976,933,211,000 |
+ Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm9. Claim expenses for reinsurance assumed | - | - | 1,025,531,240,000 | - |
- Các khoản giảm trừ10. Deductions | - | - | - | - |
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn - Subrogation recoveries | - | - | - | - |
+ Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% - Salvages | - | - | - | - |
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm - Recoveries from reinsurance ceded | 623,570,176,000 | 632,979,577,000 | 562,583,053,000 | 616,506,063,000 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học (dành riêng BVH)Increase(Decrease) in mathematical reserve | - | - | - | - |
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm8. Increase(Decrease) in claim reserves for direct insurance and reinsurance assumed | 117,569,244,000 | 300,853,629,000 | 6,564,558,000 | -169,200,647,000 |
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm9. Increase(Decrease) in claim reserves related to reinsurance ceded | -34,114,048,000 | 85,290,040,000 | -46,565,524,000 | -153,448,696,000 |
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường13. Increase in claim reserve | 151,683,293,000 | 215,563,589,000 | 53,130,082,000 | -15,751,952,000 |
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)Total claim insurance expenses | 830,574,701,000 | 787,433,246,000 | 516,078,269,000 | 344,675,197,000 |
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn14. Provision for catastrophe reserve | 21,292,425,000 | 6,372,200,000 | 13,555,112,000 | 12,710,853,000 |
Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn12. Claim expenses using catastrophe reserve | - | - | - | - |
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm15. Other insurance operating expenses | 1,370,824,175,000 | 943,356,340,000 | 960,178,439,000 | 919,690,205,000 |
- Chi hoa hồng bảo hiểm + Commission | 1,291,053,305,000 | 886,196,403,000 | 821,560,935,000 | 892,989,697,000 |
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểmOther insurance operating expenses | 79,770,870,000 | 57,159,937,000 | 138,617,504,000 | 26,700,509,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc - Other underwriting expenses | 79,770,870,000 | 57,159,937,000 | 138,617,504,000 | 26,700,509,000 |
• Chi giám định tổn thất + Damage assessment expenses | - | - | - | - |
• Chi đòi người thứ 3 + Subrogation recovery expenses | - | - | - | - |
• Chi xử lý hàng bồi thường 100% + Salvage expenses | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất + Risk minimization expenses | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | 79,770,870,000 | 57,159,937,000 | 138,617,504,000 | 26,700,509,000 |
+ Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm - Other reinsurance assumed expenses | - | - | - | - |
• Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm + Commission | - | - | - | - |
• Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm + Loss adjusting fee, risk assessment | - | - | - | - |
• Chi khác + Others | - | - | - | - |
+ Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm - Other reinsurance ceded expenses | - | - | - | - |
+ Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác - Other direct operating expenses | - | - | - | - |
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm16. Total direct insurance operating expenses | 2,222,691,300,000 | 1,737,161,787,000 | 1,489,811,821,000 | 1,277,076,255,000 |
13.1. Giá vốn cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác13.1. Cost of providing other goods and services | - | - | - | - |
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm17. Gross insurance operating profit | 175,697,282,000 | 166,253,126,000 | 140,241,165,000 | 237,232,103,000 |
14.1. Lợi nhuận gộp cung cấp hàng hóa, dịch vụ khác14.1. Gross profit of providing other goods and services | - | - | - | - |
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm20. Profit from insurance operating | - | - | - | - |
15. Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư15. Revenue from properties investment | 8,828,858,000 | 11,481,301,000 | 6,334,444,000 | 13,822,954,000 |
16. Giá vốn bất động sản đầu tư16. Cost of properties investment | -3,142,107,000 | 6,921,518,000 | 11,387,377,000 | 9,492,836,000 |
17. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản (22=20-21)17. Profit from properties investment (22=20-21) | 11,970,965,000 | 4,559,783,000 | -5,052,933,000 | 4,330,118,000 |
18. Doanh thu hoạt động tài chính21. Revenue from financial activities | 472,139,271,000 | 425,244,332,000 | 474,108,029,000 | 400,134,424,000 |
19. Chi hoạt động tài chính22. Expenses on financial activities | 31,763,634,000 | 26,711,489,000 | 23,168,978,000 | 102,322,057,000 |
- Dự phòng toán học trích lãi từ đầu tư - Mathematical reserve for investment profit sharing | - | - | - | - |
- Dự phòng chia lãi - Dividend reserve | - | - | - | - |
- Chi khác hoạt động tài chính - Others | 31,763,634,000 | 26,711,489,000 | 23,168,978,000 | 102,322,057,000 |
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính23. Profit form financial activities | 440,375,638,000 | 398,532,843,000 | 450,939,051,000 | 297,812,368,000 |
Chi phí bán hàng18. Selling expenses | - | - | - | - |
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp19. Administrative expenses | 129,178,635,000 | 123,316,518,000 | 126,800,153,000 | 116,490,296,000 |
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22. Operating profit | 498,865,251,000 | 446,029,234,000 | 459,327,130,000 | 422,884,293,000 |
23. Thu nhập khác24. Other incomes | 1,374,841,000 | 2,652,569,000 | 2,192,705,000 | 985,724,000 |
24. Chi phí khác25. Other expenses | 1,080,252,000 | 937,053,000 | 820,650,000 | 725,937,000 |
25. Lợi nhuận khác26. Other profits | 294,588,000 | 1,715,516,000 | 1,372,055,000 | 259,787,000 |
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh27. Share of profitin associates and joint ventures | 26,254,024,000 | 33,144,376,000 | 39,164,097,000 | 39,783,390,000 |
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế27. Total profit | 525,413,863,000 | 480,889,127,000 | 499,863,282,000 | 462,927,470,000 |
Các khoản điều chỉnh tăng (+) hoặc giảm (-) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN28. Increasing or decreasing adjustments to define taxable profit | - | - | - | - |
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp29. Total profit before tax | 525,413,863,000 | 480,889,127,000 | 499,863,282,000 | 462,927,470,000 |
Dự phòng đảm bảo cân đối30. Equalization reserve | - | - | - | - |
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31. Taxable profit | 525,413,863,000 | 480,889,127,000 | 499,863,282,000 | 462,927,470,000 |
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành32. Current corporate income tax expenses | 85,276,597,000 | 76,677,323,000 | 78,112,599,000 | 84,333,563,000 |
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại33. Deferred income tax expenses (*) | 948,810,000 | -246,096,000 | -1,688,778,000 | 209,329,000 |
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34. Profit after tax | 439,188,456,000 | 404,457,899,000 | 423,439,460,000 | 378,384,578,000 |
30. Lợi ích của cổ đông thiểu số35. Minority interest | 2,013,910,000 | -466,319,000 | 2,014,217,000 | -1,772,057,000 |
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ36. Profit after tax for shareholders of the parent company | 437,174,546,000 | 404,924,218,000 | 421,425,244,000 | 380,156,635,000 |
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu. (VNÐ)37.1 Earning per share (VND) | 2,112 | 2,157 | 2,465 | 2,451 |